財源 (ざいげん) — nguồn tài chính, tài nguyên, tài nguyên thu

ざいげん nguồn tài chính
Tần suất #2596 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zaigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn tài chính
  • tài nguyên
  • tài nguyên thu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.