駄目 (だめ) — không được, vô dụng, hỏng

không được
Tần suất #2598 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

dame

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không được
  • vô dụng
  • hỏng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.