精密 (せいみつ) — tinh vi, chính xác, tinh mật

せいみつ tinh vi
Tần suất #5922 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seimitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tinh vi
  • chính xác
  • tinh mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.