精進 (しょうじん) — tinh tấn, chuyên cần, khổ tu
精進
tinh tấn
Tần suất #8127
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shoujin
しょうじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうじん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 精進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tinh tấn
- chuyên cần
- khổ tu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
精進する しょうじんする |
精進します しょうじんします |
| Present negative |
精進しない しょうじんしない |
精進しません しょうじんしません |
| Past |
精進した しょうじんした |
精進しました しょうじんしました |
| Past negative |
精進しなかった しょうじんしなかった |
精進しませんでした しょうじんしませんでした |
| Te-form |
精進して しょうじんして |
精進しまして しょうじんしまして |
| Potential |
精進できる しょうじんできる |
精進できます しょうじんできます |
| Potential negative |
精進できない しょうじんできない |
精進できません しょうじんできません |