Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

精進 (しょうじん) — tinh tấn, chuyên cần, khổ tu

精しょう進じん tinh tấn
Tần suất #8127 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoujin

しょうじん
Pitch しょうじん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 精進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tinh tấn
  • chuyên cần
  • khổ tu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

精進する

しょうじんする

精進します

しょうじんします

Present negative

精進しない

しょうじんしない

精進しません

しょうじんしません

Past

精進した

しょうじんした

精進しました

しょうじんしました

Past negative

精進しなかった

しょうじんしなかった

精進しませんでした

しょうじんしませんでした

Te-form

精進して

しょうじんして

精進しまして

しょうじんしまして

Potential

精進できる

しょうじんできる

精進できます

しょうじんできます

Potential negative

精進できない

しょうじんできない

精進できません

しょうじんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.