精進 (しょうじん) — tinh tấn, chuyên cần, khổ tu

しょうじん tinh tấn
Tần suất #8127 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoujin

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tinh tấn
  • chuyên cần
  • khổ tu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.