擁する (ようする) — to embrace, to hug, to have
擁する
to embrace
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
yousuru
ようする
Ghi nhớ 擁する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to embrace
- to hug
- to have
- to possess
- to command
- to lead
- to employ
- to support
- to back up
- to rally around
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
擁する ようする |
擁します ようします |
| Present negative |
擁さない ようさない |
擁しません ようしません |
| Past |
擁した ようした |
擁しました ようしました |
| Past negative |
擁さなかった ようさなかった |
擁しませんでした ようしませんでした |
| Te-form |
擁して ようして |
擁しまして ようしまして |
| Potential |
擁しえる ようしえる |
擁しえます ようしえます |
| Potential negative |
擁しえない ようしえない |
擁しえません ようしえません |