Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

擁する (ようする) — to embrace, to hug, to have

擁ようする to embrace
3 ký tự suru verb (special) transitive

yousuru

ようする
Post

Ghi nhớ 擁する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to embrace
  • to hug
  • to have
  • to possess
  • to command
  • to lead
  • to employ
  • to support
  • to back up
  • to rally around

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

擁する

ようする

擁します

ようします

Present negative

擁さない

ようさない

擁しません

ようしません

Past

擁した

ようした

擁しました

ようしました

Past negative

擁さなかった

ようさなかった

擁しませんでした

ようしませんでした

Te-form

擁して

ようして

擁しまして

ようしまして

Potential

擁しえる

ようしえる

擁しえます

ようしえます

Potential negative

擁しえない

ようしえない

擁しえません

ようしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.