Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

擁護 (ようご) — bảo vệ, ủng hộ, ủng hộ bênh vực

擁よう護ご bảo vệ
Tần suất #3174 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yougo

ようご
Pitch ようご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 擁護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • ủng hộ
  • ủng hộ bênh vực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

擁護する

ようごする

擁護します

ようごします

Present negative

擁護しない

ようごしない

擁護しません

ようごしません

Past

擁護した

ようごした

擁護しました

ようごしました

Past negative

擁護しなかった

ようごしなかった

擁護しませんでした

ようごしませんでした

Te-form

擁護して

ようごして

擁護しまして

ようごしまして

Potential

擁護できる

ようごできる

擁護できます

ようごできます

Potential negative

擁護できない

ようごできない

擁護できません

ようごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.