擁護 (ようご) — bảo vệ, ủng hộ, ủng hộ bênh vực
擁護
bảo vệ
Tần suất #3174
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yougo
ようご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 擁護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo vệ
- ủng hộ
- ủng hộ bênh vực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
擁護する ようごする |
擁護します ようごします |
| Present negative |
擁護しない ようごしない |
擁護しません ようごしません |
| Past |
擁護した ようごした |
擁護しました ようごしました |
| Past negative |
擁護しなかった ようごしなかった |
擁護しませんでした ようごしませんでした |
| Te-form |
擁護して ようごして |
擁護しまして ようごしまして |
| Potential |
擁護できる ようごできる |
擁護できます ようごできます |
| Potential negative |
擁護できない ようごできない |
擁護できません ようごできません |