Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

擁立 (ようりつ) — backing (for a position), giving support to, helping (someone) to a position

擁よう立りつ backing (for a position)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youritsu

ようりつ
Post

Ghi nhớ 擁立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • backing (for a position)
  • giving support to
  • helping (someone) to a position

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

擁立する

ようりつする

擁立します

ようりつします

Present negative

擁立しない

ようりつしない

擁立しません

ようりつしません

Past

擁立した

ようりつした

擁立しました

ようりつしました

Past negative

擁立しなかった

ようりつしなかった

擁立しませんでした

ようりつしませんでした

Te-form

擁立して

ようりつして

擁立しまして

ようりつしまして

Potential

擁立できる

ようりつできる

擁立できます

ようりつできます

Potential negative

擁立できない

ようりつできない

擁立できません

ようりつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.