弱い (よわい) — yếu, yếu ớt

よわ yếu
Tần suất #600 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

yowai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yếu
  • yếu ớt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.