Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弱る (よわる) — yếu đi, suy nhược

弱よわる yếu đi
Tần suất #8308 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yowaru

よわる
Pitch よわる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弱る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yếu đi
  • suy nhược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弱る

よわる

弱ります

よわります

Present negative

弱らない

よわらない

弱りません

よわりません

Past

弱った

よわった

弱りました

よわりました

Past negative

弱らなかった

よわらなかった

弱りませんでした

よわりませんでした

Te-form

弱って

よわって

弱りまして

よわりまして

Potential

弱れる

よわれる

弱れます

よわれます

Potential negative

弱れない

よわれない

弱れません

よわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.