弱る (よわる) — yếu đi, suy nhược
弱る
yếu đi
Tần suất #8308
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
yowaru
よわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よわる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弱る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yếu đi
- suy nhược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弱る よわる |
弱ります よわります |
| Present negative |
弱らない よわらない |
弱りません よわりません |
| Past |
弱った よわった |
弱りました よわりました |
| Past negative |
弱らなかった よわらなかった |
弱りませんでした よわりませんでした |
| Te-form |
弱って よわって |
弱りまして よわりまして |
| Potential |
弱れる よわれる |
弱れます よわれます |
| Potential negative |
弱れない よわれない |
弱れません よわれません |