(ゆか) — sàn nhà, sàn

ゆか sàn nhà
Tần suất #1807 1 ký tự noun

yuka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sàn nhà
  • sàn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.