起床 (きしょう) — thức dậy, ngủ dậy, khởi sàng
起床
thức dậy
Tần suất #5210
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kishou
きしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起床
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức dậy
- ngủ dậy
- khởi sàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起床する きしょうする |
起床します きしょうします |
| Present negative |
起床しない きしょうしない |
起床しません きしょうしません |
| Past |
起床した きしょうした |
起床しました きしょうしました |
| Past negative |
起床しなかった きしょうしなかった |
起床しませんでした きしょうしませんでした |
| Te-form |
起床して きしょうして |
起床しまして きしょうしまして |
| Potential |
起床できる きしょうできる |
起床できます きしょうできます |
| Potential negative |
起床できない きしょうできない |
起床できません きしょうできません |