Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起床 (きしょう) — thức dậy, ngủ dậy, khởi sàng

起き床しょう thức dậy
Tần suất #5210 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kishou

きしょう
Pitch きしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起床

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thức dậy
  • ngủ dậy
  • khởi sàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起床する

きしょうする

起床します

きしょうします

Present negative

起床しない

きしょうしない

起床しません

きしょうしません

Past

起床した

きしょうした

起床しました

きしょうしました

Past negative

起床しなかった

きしょうしなかった

起床しませんでした

きしょうしませんでした

Te-form

起床して

きしょうして

起床しまして

きしょうしまして

Potential

起床できる

きしょうできる

起床できます

きしょうできます

Potential negative

起床できない

きしょうできない

起床できません

きしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.