雑貨 (ざっか) — tạp hoá, đồ lặt vặt

ざっ tạp hoá
Tần suất #3700 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

zakka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạp hoá
  • đồ lặt vặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.