Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混雑 (こんざつ) — đông đúc, hỗn tạp, tắc nghẽn

混こん雑ざつ đông đúc
Tần suất #5111 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

konzatsu

こんざつ
Pitch こんざつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混雑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đông đúc
  • hỗn tạp
  • tắc nghẽn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混雑する

こんざつする

混雑します

こんざつします

Present negative

混雑しない

こんざつしない

混雑しません

こんざつしません

Past

混雑した

こんざつした

混雑しました

こんざつしました

Past negative

混雑しなかった

こんざつしなかった

混雑しませんでした

こんざつしませんでした

Te-form

混雑して

こんざつして

混雑しまして

こんざつしまして

Potential

混雑できる

こんざつできる

混雑できます

こんざつできます

Potential negative

混雑できない

こんざつできない

混雑できません

こんざつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.