混雑 (こんざつ) — đông đúc, hỗn tạp, tắc nghẽn
混雑
đông đúc
Tần suất #5111
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
konzatsu
こんざつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんざつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混雑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đông đúc
- hỗn tạp
- tắc nghẽn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混雑する こんざつする |
混雑します こんざつします |
| Present negative |
混雑しない こんざつしない |
混雑しません こんざつしません |
| Past |
混雑した こんざつした |
混雑しました こんざつしました |
| Past negative |
混雑しなかった こんざつしなかった |
混雑しませんでした こんざつしませんでした |
| Te-form |
混雑して こんざつして |
混雑しまして こんざつしまして |
| Potential |
混雑できる こんざつできる |
混雑できます こんざつできます |
| Potential negative |
混雑できない こんざつできない |
混雑できません こんざつできません |