外貨 (がいか) — ngoại tệ, ngoại hối

がい ngoại tệ
Tần suất #5253 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gaika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại tệ
  • ngoại hối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.