ずれる (ずれる) — to slide, to slip off, to get dislocated
ずれる
to slide
Ghi nhớ ずれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to slide
- to slip off
- to get dislocated
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ずれる |
ずれます |
| Present negative |
ずれない |
ずれません |
| Past |
ずれた |
ずれました |
| Past negative |
ずれなかった |
ずれませんでした |
| Te-form |
ずれて |
ずれまして |
| Potential |
ずれられる |
ずれられます |
| Potential negative |
ずれられない |
ずれられません |