Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ずれる (ずれる) — to slide, to slip off, to get dislocated

ずれる to slide
Tần suất #6296 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

zureru

ずれる
Post

Ghi nhớ ずれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to slide
  • to slip off
  • to get dislocated

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ずれる

ずれます

Present negative

ずれない

ずれません

Past

ずれた

ずれました

Past negative

ずれなかった

ずれませんでした

Te-form

ずれて

ずれまして

Potential

ずれられる

ずれられます

Potential negative

ずれられない

ずれられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.