静 (しずか) — yên tĩnh, tĩnh lặng, tĩnh
静
yên tĩnh
Ghi nhớ 静
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yên tĩnh
- tĩnh lặng
- tĩnh