敗退 (はいたい) — thất bại, bại lui, bị loại
敗退
thất bại
Tần suất #6295
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
haitai
はいたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敗退
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất bại
- bại lui
- bị loại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敗退する はいたいする |
敗退します はいたいします |
| Present negative |
敗退しない はいたいしない |
敗退しません はいたいしません |
| Past |
敗退した はいたいした |
敗退しました はいたいしました |
| Past negative |
敗退しなかった はいたいしなかった |
敗退しませんでした はいたいしませんでした |
| Te-form |
敗退して はいたいして |
敗退しまして はいたいしまして |
| Potential |
敗退できる はいたいできる |
敗退できます はいたいできます |
| Potential negative |
敗退できない はいたいできない |
敗退できません はいたいできません |