Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敗退 (はいたい) — thất bại, bại lui, bị loại

敗はい退たい thất bại
Tần suất #6295 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

haitai

はいたい
Pitch はいたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敗退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất bại
  • bại lui
  • bị loại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敗退する

はいたいする

敗退します

はいたいします

Present negative

敗退しない

はいたいしない

敗退しません

はいたいしません

Past

敗退した

はいたいした

敗退しました

はいたいしました

Past negative

敗退しなかった

はいたいしなかった

敗退しませんでした

はいたいしませんでした

Te-form

敗退して

はいたいして

敗退しまして

はいたいしまして

Potential

敗退できる

はいたいできる

敗退できます

はいたいできます

Potential negative

敗退できない

はいたいできない

敗退できません

はいたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.