ずつ (ずつ) — apiece, each
ずつ
apiece
Ghi nhớ ずつ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- apiece
- each
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おなじ 数を それぞれに わける ときに つかう ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
そして、よく売れる時間には少し多めに準備し、静かな時間には少量ずつ作る実験をしました。
Soshite, yoku ureru jikan ni wa sukoshi oome ni junbi shi, shizuka na jikan ni wa shouryou zutsu tsukuru jikken o shimashita.
They then experimented with preparing a little more at busy selling times and making small batches during quiet periods.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に