(あぶら) — dầu, mỡ

あぶら dầu
Tần suất #2471 Lớp 3 1 ký tự noun

abura

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dầu
  • mỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.