Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

給油 (きゅうゆ) — tiếp nhiên liệu, đổ xăng, cấp dầu

給きゅう油ゆ tiếp nhiên liệu
Tần suất #9154 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyuuyu

きゅうゆ
Pitch きゅうゆ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 給油

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp nhiên liệu
  • đổ xăng
  • cấp dầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

給油する

きゅうゆする

給油します

きゅうゆします

Present negative

給油しない

きゅうゆしない

給油しません

きゅうゆしません

Past

給油した

きゅうゆした

給油しました

きゅうゆしました

Past negative

給油しなかった

きゅうゆしなかった

給油しませんでした

きゅうゆしませんでした

Te-form

給油して

きゅうゆして

給油しまして

きゅうゆしまして

Potential

給油できる

きゅうゆできる

給油できます

きゅうゆできます

Potential negative

給油できない

きゅうゆできない

給油できません

きゅうゆできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.