給油 (きゅうゆ) — tiếp nhiên liệu, đổ xăng, cấp dầu
給油
tiếp nhiên liệu
Tần suất #9154
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyuuyu
きゅうゆ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうゆ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 給油
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp nhiên liệu
- đổ xăng
- cấp dầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
給油する きゅうゆする |
給油します きゅうゆします |
| Present negative |
給油しない きゅうゆしない |
給油しません きゅうゆしません |
| Past |
給油した きゅうゆした |
給油しました きゅうゆしました |
| Past negative |
給油しなかった きゅうゆしなかった |
給油しませんでした きゅうゆしませんでした |
| Te-form |
給油して きゅうゆして |
給油しまして きゅうゆしまして |
| Potential |
給油できる きゅうゆできる |
給油できます きゅうゆできます |
| Potential negative |
給油できない きゅうゆできない |
給油できません きゅうゆできません |