油断 (ゆだん) — sơ suất, lơ là, bất cẩn
油断
sơ suất
Tần suất #6238
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
yudan
ゆだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 油断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sơ suất
- lơ là
- bất cẩn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
油断する ゆだんする |
油断します ゆだんします |
| Present negative |
油断しない ゆだんしない |
油断しません ゆだんしません |
| Past |
油断した ゆだんした |
油断しました ゆだんしました |
| Past negative |
油断しなかった ゆだんしなかった |
油断しませんでした ゆだんしませんでした |
| Te-form |
油断して ゆだんして |
油断しまして ゆだんしまして |
| Potential |
油断できる ゆだんできる |
油断できます ゆだんできます |
| Potential negative |
油断できない ゆだんできない |
油断できません ゆだんできません |