Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

油断 (ゆだん) — sơ suất, lơ là, bất cẩn

油ゆ断だん sơ suất
Tần suất #6238 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

yudan

ゆだん
Pitch ゆだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 油断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sơ suất
  • lơ là
  • bất cẩn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

油断する

ゆだんする

油断します

ゆだんします

Present negative

油断しない

ゆだんしない

油断しません

ゆだんしません

Past

油断した

ゆだんした

油断しました

ゆだんしました

Past negative

油断しなかった

ゆだんしなかった

油断しませんでした

ゆだんしませんでした

Te-form

油断して

ゆだんして

油断しまして

ゆだんしまして

Potential

油断できる

ゆだんできる

油断できます

ゆだんできます

Potential negative

油断できない

ゆだんできない

油断できません

ゆだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.