揚げる (あげる) — chiên ngập dầu, nâng lên, giương lên

げる chiên ngập dầu
Tần suất #7249 3 ký tự ichidan verb · transitive

ageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiên ngập dầu
  • nâng lên
  • giương lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.