Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吸い込む (すいこむ) — hít vào, hút vào, hấp thụ

吸すい込こむ hít vào
Tần suất #7250 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

suikomu

すいこむ
Pitch すいこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吸い込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hít vào
  • hút vào
  • hấp thụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吸い込む

すいこむ

吸い込みます

すいこみます

Present negative

吸い込まない

すいこまない

吸い込みません

すいこみません

Past

吸い込んだ

すいこんだ

吸い込みました

すいこみました

Past negative

吸い込まなかった

すいこまなかった

吸い込みませんでした

すいこみませんでした

Te-form

吸い込んで

すいこんで

吸い込みまして

すいこみまして

Potential

吸い込める

すいこめる

吸い込めます

すいこめます

Potential negative

吸い込めない

すいこめない

吸い込めません

すいこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.