吸い込む (すいこむ) — hít vào, hút vào, hấp thụ
吸い込む
hít vào
Tần suất #7250
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
suikomu
すいこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吸い込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hít vào
- hút vào
- hấp thụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吸い込む すいこむ |
吸い込みます すいこみます |
| Present negative |
吸い込まない すいこまない |
吸い込みません すいこみません |
| Past |
吸い込んだ すいこんだ |
吸い込みました すいこみました |
| Past negative |
吸い込まなかった すいこまなかった |
吸い込みませんでした すいこみませんでした |
| Te-form |
吸い込んで すいこんで |
吸い込みまして すいこみまして |
| Potential |
吸い込める すいこめる |
吸い込めます すいこめます |
| Potential negative |
吸い込めない すいこめない |
吸い込めません すいこめません |