吸い込む (すいこむ) — hít vào, hút vào, hấp thụ

hít vào
Tần suất #7250 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

suikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hít vào
  • hút vào
  • hấp thụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.