赤貝 (あかがい) — sò huyết, sò đỏ

あかがい sò huyết
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

akagai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sò huyết
  • sò đỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.