辺り (あたり) — vùng lân cận, xung quanh

あた vùng lân cận
Tần suất #2266 Lớp 4 2 ký tự noun

atari

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng lân cận
  • xung quanh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.