Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競技 (きょうぎ) — thi đấu, cuộc thi, cạnh kỹ

競きょう技ぎ thi đấu
Tần suất #2265 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyougi

きょうぎ
Pitch きょうぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 競技

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thi đấu
  • cuộc thi
  • cạnh kỹ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競技する

きょうぎする

競技します

きょうぎします

Present negative

競技しない

きょうぎしない

競技しません

きょうぎしません

Past

競技した

きょうぎした

競技しました

きょうぎしました

Past negative

競技しなかった

きょうぎしなかった

競技しませんでした

きょうぎしませんでした

Te-form

競技して

きょうぎして

競技しまして

きょうぎしまして

Potential

競技できる

きょうぎできる

競技できます

きょうぎできます

Potential negative

競技できない

きょうぎできない

競技できません

きょうぎできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.