競技 (きょうぎ) — thi đấu, cuộc thi, cạnh kỹ
競技
thi đấu
Tần suất #2265
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyougi
きょうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 競技
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thi đấu
- cuộc thi
- cạnh kỹ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
競技する きょうぎする |
競技します きょうぎします |
| Present negative |
競技しない きょうぎしない |
競技しません きょうぎしません |
| Past |
競技した きょうぎした |
競技しました きょうぎしました |
| Past negative |
競技しなかった きょうぎしなかった |
競技しませんでした きょうぎしませんでした |
| Te-form |
競技して きょうぎして |
競技しまして きょうぎしまして |
| Potential |
競技できる きょうぎできる |
競技できます きょうぎできます |
| Potential negative |
競技できない きょうぎできない |
競技できません きょうぎできません |