弾く (ひく) — chơi (đàn), gảy đàn
弾く
chơi (đàn)
Tần suất #2267
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
hiku
ひく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弾く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chơi (đàn)
- gảy đàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弾く ひく |
弾きます ひきます |
| Present negative |
弾かない ひかない |
弾きません ひきません |
| Past |
弾いた ひいた |
弾きました ひきました |
| Past negative |
弾かなかった ひかなかった |
弾きませんでした ひきませんでした |
| Te-form |
弾いて ひいて |
弾きまして ひきまして |
| Potential |
弾ける ひける |
弾けます ひけます |
| Potential negative |
弾けない ひけない |
弾けません ひけません |