(ばん) — bàn, đĩa, khay

ばん bàn
Tần suất #2540 1 ký tự noun

ban

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bàn
  • đĩa
  • khay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.