地盤 (じばん) — nền đất, nền móng, địa bàn

ばん nền đất
Tần suất #6618 2 ký tự 漢語 kango noun

jiban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nền đất
  • nền móng
  • địa bàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.