犯人 (はんにん) — thủ phạm, tội phạm, phạm nhân

はんにん thủ phạm
Tần suất #2539 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hannin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ phạm
  • tội phạm
  • phạm nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.