基盤 (きばん) — nền tảng, cơ sở, cơ bàn

ばん nền tảng
Tần suất #2049 2 ký tự 漢語 kango noun

kiban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nền tảng
  • cơ sở
  • cơ bàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.