美術 (びじゅつ) — mỹ thuật, nghệ thuật

じゅつ mỹ thuật
Tần suất #2444 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bijutsu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỹ thuật
  • nghệ thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.