技術 (ぎじゅつ) — kỹ thuật, công nghệ
技術
kỹ thuật
Tần suất #129
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
gijutsu
ぎじゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎじゅつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 技術
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỹ thuật
- công nghệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを じょうずに つくったり つかったり する 力。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
外国の力を恐れる人も、技術を学ぼうとする人もいました。
Gaikoku no chikara o osoreru hito mo, gijutsu o manabou to suru hito mo imashita.
Some feared foreign power, while others sought to learn foreign technology.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後