Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

技術 (ぎじゅつ) — kỹ thuật, công nghệ

技ぎ術じゅつ kỹ thuật
Tần suất #129 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gijutsu

ぎじゅつ
Pitch ぎじゅつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 技術

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỹ thuật
  • công nghệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを じょうずに つくったり つかったり する 力(ちから)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.