(ちゃ) — trà, chè

ちゃ trà
Tần suất #850 Lớp 2 1 ký tự na-adjective

cha

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trà
  • chè

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.