維持 (いじ) — duy trì, bảo tồn
維持
duy trì
Tần suất #852
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
iji
いじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 維持
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- duy trì
- bảo tồn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いまの ようすを かえずに、つづける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
維持する いじする |
維持します いじします |
| Present negative |
維持しない いじしない |
維持しません いじしません |
| Past |
維持した いじした |
維持しました いじしました |
| Past negative |
維持しなかった いじしなかった |
維持しませんでした いじしませんでした |
| Te-form |
維持して いじして |
維持しまして いじしまして |
| Potential |
維持できる いじできる |
維持できます いじできます |
| Potential negative |
維持できない いじできない |
維持できません いじできません |