千葉 (ちば) — tỉnh Chiba, Chiba

tỉnh Chiba
Tần suất #2042 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

chiba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỉnh Chiba
  • Chiba

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.