Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提示 (ていじ) — trình bày, đưa ra, đề thị

提てい示じ trình bày
Tần suất #2043 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teiji

ていじ
Pitch ていじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trình bày
  • đưa ra
  • đề thị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)に よく わかるように 見(み)せる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提示する

ていじする

提示します

ていじします

Present negative

提示しない

ていじしない

提示しません

ていじしません

Past

提示した

ていじした

提示しました

ていじしました

Past negative

提示しなかった

ていじしなかった

提示しませんでした

ていじしませんでした

Te-form

提示して

ていじして

提示しまして

ていじしまして

Potential

提示できる

ていじできる

提示できます

ていじできます

Potential negative

提示できない

ていじできない

提示できません

ていじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.