提示 (ていじ) — trình bày, đưa ra, đề thị
提示
trình bày
Tần suất #2043
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teiji
ていじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trình bày
- đưa ra
- đề thị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に よく わかるように 見せる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提示する ていじする |
提示します ていじします |
| Present negative |
提示しない ていじしない |
提示しません ていじしません |
| Past |
提示した ていじした |
提示しました ていじしました |
| Past negative |
提示しなかった ていじしなかった |
提示しませんでした ていじしませんでした |
| Te-form |
提示して ていじして |
提示しまして ていじしまして |
| Potential |
提示できる ていじできる |
提示できます ていじできます |
| Potential negative |
提示できない ていじできない |
提示できません ていじできません |