測定 (そくてい) — đo đạc, trắc định, đo lường
測定
đo đạc
Tần suất #2041
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sokutei
そくてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そくてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 測定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đo đạc
- trắc định
- đo lường
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ながさや おもさなどを きかいで はかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
測定する そくていする |
測定します そくていします |
| Present negative |
測定しない そくていしない |
測定しません そくていしません |
| Past |
測定した そくていした |
測定しました そくていしました |
| Past negative |
測定しなかった そくていしなかった |
測定しませんでした そくていしませんでした |
| Te-form |
測定して そくていして |
測定しまして そくていしまして |
| Potential |
測定できる そくていできる |
測定できます そくていできます |
| Potential negative |
測定できない そくていできない |
測定できません そくていできません |