Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

測定 (そくてい) — đo đạc, trắc định, đo lường

測そく定てい đo đạc
Tần suất #2041 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokutei

そくてい
Pitch そくてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 測定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đo đạc
  • trắc định
  • đo lường

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ながさや おもさなどを きかいで はかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

測定する

そくていする

測定します

そくていします

Present negative

測定しない

そくていしない

測定しません

そくていしません

Past

測定した

そくていした

測定しました

そくていしました

Past negative

測定しなかった

そくていしなかった

測定しませんでした

そくていしませんでした

Te-form

測定して

そくていして

測定しまして

そくていしまして

Potential

測定できる

そくていできる

測定できます

そくていできます

Potential negative

測定できない

そくていできない

測定できません

そくていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.