測定 (そくてい) — đo đạc, trắc định, đo lường

そくてい đo đạc
Tần suất #2041 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sokutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đo đạc
  • trắc định
  • đo lường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.