懲戒 (ちょうかい) — kỷ luật, trừng phạt, trừng giới

ちょうかい kỷ luật
Tần suất #8544 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choukai

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỷ luật
  • trừng phạt
  • trừng giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.