Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

警戒 (けいかい) — cảnh giác, đề phòng, cảnh giới

警けい戒かい cảnh giác
Tần suất #3574 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keikai

けいかい
Pitch けいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 警戒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảnh giác
  • đề phòng
  • cảnh giới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

警戒する

けいかいする

警戒します

けいかいします

Present negative

警戒しない

けいかいしない

警戒しません

けいかいしません

Past

警戒した

けいかいした

警戒しました

けいかいしました

Past negative

警戒しなかった

けいかいしなかった

警戒しませんでした

けいかいしませんでした

Te-form

警戒して

けいかいして

警戒しまして

けいかいしまして

Potential

警戒できる

けいかいできる

警戒できます

けいかいできます

Potential negative

警戒できない

けいかいできない

警戒できません

けいかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.