警戒 (けいかい) — cảnh giác, đề phòng, cảnh giới
警戒
cảnh giác
Tần suất #3574
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keikai
けいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 警戒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảnh giác
- đề phòng
- cảnh giới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
警戒する けいかいする |
警戒します けいかいします |
| Present negative |
警戒しない けいかいしない |
警戒しません けいかいしません |
| Past |
警戒した けいかいした |
警戒しました けいかいしました |
| Past negative |
警戒しなかった けいかいしなかった |
警戒しませんでした けいかいしませんでした |
| Te-form |
警戒して けいかいして |
警戒しまして けいかいしまして |
| Potential |
警戒できる けいかいできる |
警戒できます けいかいできます |
| Potential negative |
警戒できない けいかいできない |
警戒できません けいかいできません |