警戒 (けいかい) — cảnh giác, đề phòng, cảnh giới

けいかい cảnh giác
Tần suất #3574 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh giác
  • đề phòng
  • cảnh giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.