Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助長 (じょちょう) — thúc đẩy, khuyến khích, trợ trưởng

助じょ長ちょう thúc đẩy
Tần suất #8543 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jochou

じょちょう
Pitch じょちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 助長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • khuyến khích
  • trợ trưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

助長する

じょちょうする

助長します

じょちょうします

Present negative

助長しない

じょちょうしない

助長しません

じょちょうしません

Past

助長した

じょちょうした

助長しました

じょちょうしました

Past negative

助長しなかった

じょちょうしなかった

助長しませんでした

じょちょうしませんでした

Te-form

助長して

じょちょうして

助長しまして

じょちょうしまして

Potential

助長できる

じょちょうできる

助長できます

じょちょうできます

Potential negative

助長できない

じょちょうできない

助長できません

じょちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.