助長 (じょちょう) — thúc đẩy, khuyến khích, trợ trưởng
助長
thúc đẩy
Tần suất #8543
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jochou
じょちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助長
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thúc đẩy
- khuyến khích
- trợ trưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
助長する じょちょうする |
助長します じょちょうします |
| Present negative |
助長しない じょちょうしない |
助長しません じょちょうしません |
| Past |
助長した じょちょうした |
助長しました じょちょうしました |
| Past negative |
助長しなかった じょちょうしなかった |
助長しませんでした じょちょうしませんでした |
| Te-form |
助長して じょちょうして |
助長しまして じょちょうしまして |
| Potential |
助長できる じょちょうできる |
助長できます じょちょうできます |
| Potential negative |
助長できない じょちょうできない |
助長できません じょちょうできません |