忠誠 (ちゅうせい) — trung thành, trung thành tận tụy, trung thành

ちゅうせい trung thành
Tần suất #8951 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

chuusei

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung thành
  • trung thành tận tụy
  • trung thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.