駐屯 (ちゅうとん) — đồn trú, trú đóng (quân đội)

ちゅうとん đồn trú
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chuuton

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồn trú
  • trú đóng (quân đội)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.