駐在 (ちゅうざい) — đồn trú, trú tại

ちゅうざい đồn trú
Tần suất #6179 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chuuzai

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồn trú
  • trú tại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.