Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駐在 (ちゅうざい) — đồn trú, trú tại

駐ちゅう在ざい đồn trú
Tần suất #6179 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chuuzai

ちゅうざい
Pitch ちゅうざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駐在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồn trú
  • trú tại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駐在する

ちゅうざいする

駐在します

ちゅうざいします

Present negative

駐在しない

ちゅうざいしない

駐在しません

ちゅうざいしません

Past

駐在した

ちゅうざいした

駐在しました

ちゅうざいしました

Past negative

駐在しなかった

ちゅうざいしなかった

駐在しませんでした

ちゅうざいしませんでした

Te-form

駐在して

ちゅうざいして

駐在しまして

ちゅうざいしまして

Potential

駐在できる

ちゅうざいできる

駐在できます

ちゅうざいできます

Potential negative

駐在できない

ちゅうざいできない

駐在できません

ちゅうざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.