駐留 (ちゅうりゅう) — đồn trú, đóng quân, trú lưu
駐留
đồn trú
Tần suất #7146
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chuuryuu
ちゅうりゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうりゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駐留
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồn trú
- đóng quân
- trú lưu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駐留する ちゅうりゅうする |
駐留します ちゅうりゅうします |
| Present negative |
駐留しない ちゅうりゅうしない |
駐留しません ちゅうりゅうしません |
| Past |
駐留した ちゅうりゅうした |
駐留しました ちゅうりゅうしました |
| Past negative |
駐留しなかった ちゅうりゅうしなかった |
駐留しませんでした ちゅうりゅうしませんでした |
| Te-form |
駐留して ちゅうりゅうして |
駐留しまして ちゅうりゅうしまして |
| Potential |
駐留できる ちゅうりゅうできる |
駐留できます ちゅうりゅうできます |
| Potential negative |
駐留できない ちゅうりゅうできない |
駐留できません ちゅうりゅうできません |