駐留 (ちゅうりゅう) — đồn trú, đóng quân, trú lưu

ちゅうりゅう đồn trú
Tần suất #7146 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chuuryuu

Pitch ちゅりゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồn trú
  • đóng quân
  • trú lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.