Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駐留 (ちゅうりゅう) — đồn trú, đóng quân, trú lưu

駐ちゅう留りゅう đồn trú
Tần suất #7146 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chuuryuu

ちゅうりゅう
Pitch ちゅうりゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駐留

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồn trú
  • đóng quân
  • trú lưu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駐留する

ちゅうりゅうする

駐留します

ちゅうりゅうします

Present negative

駐留しない

ちゅうりゅうしない

駐留しません

ちゅうりゅうしません

Past

駐留した

ちゅうりゅうした

駐留しました

ちゅうりゅうしました

Past negative

駐留しなかった

ちゅうりゅうしなかった

駐留しませんでした

ちゅうりゅうしませんでした

Te-form

駐留して

ちゅうりゅうして

駐留しまして

ちゅうりゅうしまして

Potential

駐留できる

ちゅうりゅうできる

駐留できます

ちゅうりゅうできます

Potential negative

駐留できない

ちゅうりゅうできない

駐留できません

ちゅうりゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.