Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駐車 (ちゅうしゃ) — đỗ xe, đậu xe, trú xa

駐ちゅう車しゃ đỗ xe
Tần suất #1751 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chuusha

ちゅうしゃ
Pitch ちゅうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駐車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đỗ xe
  • đậu xe
  • trú xa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 車(くるま)を ある ところに とめて おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駐車する

ちゅうしゃする

駐車します

ちゅうしゃします

Present negative

駐車しない

ちゅうしゃしない

駐車しません

ちゅうしゃしません

Past

駐車した

ちゅうしゃした

駐車しました

ちゅうしゃしました

Past negative

駐車しなかった

ちゅうしゃしなかった

駐車しませんでした

ちゅうしゃしませんでした

Te-form

駐車して

ちゅうしゃして

駐車しまして

ちゅうしゃしまして

Potential

駐車できる

ちゅうしゃできる

駐車できます

ちゅうしゃできます

Potential negative

駐車できない

ちゅうしゃできない

駐車できません

ちゅうしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.