駐車 (ちゅうしゃ) — đỗ xe, đậu xe, trú xa
駐車
đỗ xe
Tần suất #1751
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chuusha
ちゅうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 駐車
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đỗ xe
- đậu xe
- trú xa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 車を ある ところに とめて おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
駐車する ちゅうしゃする |
駐車します ちゅうしゃします |
| Present negative |
駐車しない ちゅうしゃしない |
駐車しません ちゅうしゃしません |
| Past |
駐車した ちゅうしゃした |
駐車しました ちゅうしゃしました |
| Past negative |
駐車しなかった ちゅうしゃしなかった |
駐車しませんでした ちゅうしゃしませんでした |
| Te-form |
駐車して ちゅうしゃして |
駐車しまして ちゅうしゃしまして |
| Potential |
駐車できる ちゅうしゃできる |
駐車できます ちゅうしゃできます |
| Potential negative |
駐車できない ちゅうしゃできない |
駐車できません ちゅうしゃできません |