(えい) — thịnh vượng, vinh

えい thịnh vượng
Tần suất #6085 Lớp 4 1 ký tự noun

ei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịnh vượng
  • vinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.