出向く (でむく) — đích thân đến, đến tận nơi
出向く
đích thân đến
Tần suất #6086
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
demuku
でむく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でむく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出向く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đích thân đến
- đến tận nơi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出向く でむく |
出向きます でむきます |
| Present negative |
出向かない でむかない |
出向きません でむきません |
| Past |
出向いた でむいた |
出向きました でむきました |
| Past negative |
出向かなかった でむかなかった |
出向きませんでした でむきませんでした |
| Te-form |
出向いて でむいて |
出向きまして でむきまして |
| Potential |
出向ける でむける |
出向けます でむけます |
| Potential negative |
出向けない でむけない |
出向けません でむけません |