Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出向く (でむく) — đích thân đến, đến tận nơi

出で向むく đích thân đến
Tần suất #6086 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

demuku

でむく
Pitch でむく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出向く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đích thân đến
  • đến tận nơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出向く

でむく

出向きます

でむきます

Present negative

出向かない

でむかない

出向きません

でむきません

Past

出向いた

でむいた

出向きました

でむきました

Past negative

出向かなかった

でむかなかった

出向きませんでした

でむきませんでした

Te-form

出向いて

でむいて

出向きまして

でむきまして

Potential

出向ける

でむける

出向けます

でむけます

Potential negative

出向けない

でむけない

出向けません

でむけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.