二つ (ふたつ) — hai (cái), hai

ふた hai (cái)
Tần suất #913 Lớp 1 2 ký tự

futatsu

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai (cái)
  • hai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.