採用 (さいよう) — tuyển dụng, áp dụng, thái dụng
採用
tuyển dụng
Tần suất #912
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saiyou
さいよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyển dụng
- áp dụng
- thái dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 会社が あたらしく 人を 入れて、はたらいて もらう。
- いい 考えや やりかたを えらんで つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採用する さいようする |
採用します さいようします |
| Present negative |
採用しない さいようしない |
採用しません さいようしません |
| Past |
採用した さいようした |
採用しました さいようしました |
| Past negative |
採用しなかった さいようしなかった |
採用しませんでした さいようしませんでした |
| Te-form |
採用して さいようして |
採用しまして さいようしまして |
| Potential |
採用できる さいようできる |
採用できます さいようできます |
| Potential negative |
採用できない さいようできない |
採用できません さいようできません |