Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採用 (さいよう) — tuyển dụng, áp dụng, thái dụng

採さい用よう tuyển dụng
Tần suất #912 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saiyou

さいよう
Pitch さいよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • áp dụng
  • thái dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)が あたらしく 人(ひと)を 入(い)れて、はたらいて もらう。
  2. いい 考(かんが)えや やりかたを えらんで つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採用する

さいようする

採用します

さいようします

Present negative

採用しない

さいようしない

採用しません

さいようしません

Past

採用した

さいようした

採用しました

さいようしました

Past negative

採用しなかった

さいようしなかった

採用しませんでした

さいようしませんでした

Te-form

採用して

さいようして

採用しまして

さいようしまして

Potential

採用できる

さいようできる

採用できます

さいようできます

Potential negative

採用できない

さいようできない

採用できません

さいようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.